TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自信(じしん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じしんjishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TIN 自 tự·信 tin

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự tin” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自信 nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Nghĩa của 自信

Danh từ

  1. Tự tin, sự tự tin. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 自信

  • 彼はなかなか自信が強い。 Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111437
  • 彼は自分の将来について自信がない。 Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-confidence; confidence (in oneself)

Câu hỏi thường gặp

自信 nghĩa là gì?

自信 (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.

自信 đọc là gì?

自信 đọc là じしん (romaji: jishin).

Âm Hán Việt của 自信 là gì?

Âm Hán Việt của 自信 là "tự tin". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.