加入電信
かにゅうでんしんkanyūdenshin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
加入電信 nghĩa là viễn tín.
Nghĩa của 加入電信
Danh từ
- hiếm Viễn tín.
Từ liên quan với 加入電信
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telex (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
加入電信 nghĩa là gì?
加入電信 (danh từ) nghĩa là viễn tín.
加入電信 đọc là gì?
加入電信 đọc là かにゅうでんしん (romaji: kanyūdenshin).