保険
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保険 nghĩa là bảo hiểm, sự bảo hiểm.
Nghĩa của 保険
Danh từ
- Bảo hiểm, sự bảo hiểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 保険
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurance
- Danh từ guarantee; warranty
Câu hỏi thường gặp
保険 nghĩa là gì?
保険 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm, sự bảo hiểm.
保険 đọc là gì?
保険 đọc là ほけん (romaji: hoken).
Âm Hán Việt của 保険 là gì?
Âm Hán Việt của 保険 là "bảo hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.