TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パソコン通信(つうしん)

パソコンつうしんpasokontsūshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·信 tín

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

パソコン通信 nghĩa là Các mạng máy tính quốc gia thời kỳ trước Internet với Telnet, kết nối quay số và chức năng BBS.

Nghĩa của パソコン通信

Danh từ

  1. Các mạng máy tính quốc gia thời kỳ trước Internet với Telnet, kết nối quay số và chức năng BBS.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ online communications; personal computer communications (esp. pre-Internet); pre-Internet online service

Câu hỏi thường gặp

パソコン通信 nghĩa là gì?

パソコン通信 (danh từ) nghĩa là Các mạng máy tính quốc gia thời kỳ trước Internet với Telnet, kết nối quay số và chức năng BBS.

パソコン通信 đọc là gì?

パソコン通信 đọc là パソコンつうしん (romaji: pasokontsūshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.