確信
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
確信 nghĩa là tự tin, sự tự tin.
Nghĩa của 確信
Danh từ
- Tự tin, sự tự tin.
Câu ví dụ với 確信
- 彼が潔白であることを確信している。 Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.Tatoeba #120439
- 私は彼が無実であると確信しています。 Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154395
- しかし、私はそれがすべての人に幸福をもたらすか確信がない。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conviction; belief; confidence
Câu hỏi thường gặp
確信 nghĩa là gì?
確信 (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.
確信 đọc là gì?
確信 đọc là かくしん (romaji: kakushin).