TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷信(めいしん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めいしんmeishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÊ TÍN 迷 mê·信 tín

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

迷信 nghĩa là mê tín, sự mê tín.

Nghĩa của 迷信

Danh từ

  1. Mê tín, sự mê tín. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superstition; superstitious belief

Câu hỏi thường gặp

迷信 nghĩa là gì?

迷信 (danh từ) nghĩa là mê tín, sự mê tín.

迷信 đọc là gì?

迷信 đọc là めいしん (romaji: meishin).

Âm Hán Việt của 迷信 là gì?

Âm Hán Việt của 迷信 là "mê tín". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.