TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

威信(いしん)

từ thông dụng
いしんishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY TÍN 威 uy·信 tín

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

威信 nghĩa là uy tín, thanh thế.

Nghĩa của 威信

Danh từ

  1. Uy tín, thanh thế. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prestige; dignity

Câu hỏi thường gặp

威信 nghĩa là gì?

威信 (danh từ) nghĩa là uy tín, thanh thế.

威信 đọc là gì?

威信 đọc là いしん (romaji: ishin).

Âm Hán Việt của 威信 là gì?

Âm Hán Việt của 威信 là "uy tín". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.