返信
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
返信 nghĩa là trả lời.
Nghĩa của 返信
Danh từ
- Trả lời.
Câu ví dụ với 返信
- ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reply (e.g. email, fax, letter); answer
Câu hỏi thường gặp
返信 nghĩa là gì?
返信 (danh từ) nghĩa là trả lời.
返信 đọc là gì?
返信 đọc là へんしん (romaji: henshin).