体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 体
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance; air; condition; state; form
Cách viết khác: 態
Từ ghép có 体
- 全体 — Toàn thể.
- 体重 — Trọng lượng.
- 体験 — Kinh nghiệm.
- 団体 — Đoàn thể.
- 体温 — Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
- 肉体 — Thân thể, cơ thể.
- 体育館 — Phòng tập thể dục, thể dục.
- 体力 — Thể lực.
- 液体 — Chất lỏng.
- 物体 — Vật thể, đồ vật.
- 気体 — Khí, hơi.
- 死体 — Xác, thi thể, tử thi.
- 体質 — Thể chất.
- 固体 — Thể rắn.
- 体育 — Thể dục, giáo dục thể chất.
- 人体 — Cơ thể người.
- 体制 — Thể chế.
- 共同体 — Cộng đồng.
- 体操 — Thể dục.
- 天体 — Thiên thể.
- 球体 — Mặt cầu, quả cầu.
- 体面 — Thể diện.
- 機体 — Thân.
- 胴体 — Thân, thân mình.
- 主体 — Chủ thể.
- 体系 — Hệ thống.
- 抗体 — Kháng thể.
- 体温計 — Nhiệt kế.
- 体積 — Thể tích, dung tích.
- 未確認飛行物体 — Vật thể bay chưa xác định.