TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

液体(えきたい)

JLPT N2 từ thông dụng
えきたいekitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH THỂ 液 dịch·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

液体 nghĩa là chất lỏng.

Nghĩa của 液体

Danh từ

  1. Chất lỏng.

Từ liên quan với 液体

Câu ví dụ với 液体

  • この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.Tatoeba #220324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquid

Câu hỏi thường gặp

液体 nghĩa là gì?

液体 (danh từ) nghĩa là chất lỏng.

液体 đọc là gì?

液体 đọc là えきたい (romaji: ekitai).

Âm Hán Việt của 液体 là gì?

Âm Hán Việt của 液体 là "dịch thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.