肉体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肉体 nghĩa là thân thể, cơ thể.
Nghĩa của 肉体
Danh từ
- Thân thể, cơ thể.
Câu ví dụ với 肉体
- 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the body; the flesh; the outer man; one's physique
Câu hỏi thường gặp
肉体 nghĩa là gì?
肉体 (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.
肉体 đọc là gì?
肉体 đọc là にくたい (romaji: nikutai).
Âm Hán Việt của 肉体 là gì?
Âm Hán Việt của 肉体 là "nhục thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.