TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肉体(にくたい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
にくたいnikutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỤC THỂ 肉 nhục·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

肉体 nghĩa là thân thể, cơ thể.

Nghĩa của 肉体

Danh từ

  1. Thân thể, cơ thể.

Câu ví dụ với 肉体

  • 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the body; the flesh; the outer man; one's physique

Câu hỏi thường gặp

肉体 nghĩa là gì?

肉体 (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.

肉体 đọc là gì?

肉体 đọc là にくたい (romaji: nikutai).

Âm Hán Việt của 肉体 là gì?

Âm Hán Việt của 肉体 là "nhục thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.