TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体制(たいせい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たいせいtaisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ CHẾ 体 thể·制 chế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体制 nghĩa là thể chế, chế độ.

Nghĩa của 体制

Danh từ

  1. Thể chế. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Chế độ.

Từ liên quan với 体制

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order; system; structure; set-up; organization
  • Danh từ the establishment; (ruling) regime; those in power
  • Danh từ structural plan; body plan; anatomy

Câu hỏi thường gặp

体制 nghĩa là gì?

体制 (danh từ) nghĩa là thể chế, chế độ.

体制 đọc là gì?

体制 đọc là たいせい (romaji: taisei).

Âm Hán Việt của 体制 là gì?

Âm Hán Việt của 体制 là "thể chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.