体制
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体制 nghĩa là thể chế, chế độ.
Nghĩa của 体制
Danh từ
- Thể chế. (từ Hán Việt tương đồng)
- Chế độ.
Từ liên quan với 体制
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; system; structure; set-up; organization
- Danh từ the establishment; (ruling) regime; those in power
- Danh từ structural plan; body plan; anatomy
Câu hỏi thường gặp
体制 nghĩa là gì?
体制 (danh từ) nghĩa là thể chế, chế độ.
体制 đọc là gì?
体制 đọc là たいせい (romaji: taisei).
Âm Hán Việt của 体制 là gì?
Âm Hán Việt của 体制 là "thể chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.