体温
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể ôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
体温 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa của 体温
Danh từ
- Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Từ ghép có 体温
- 体温計 — Nhiệt kế.
Câu ví dụ với 体温
- 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.Tatoeba #1524814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body temperature
Câu hỏi thường gặp
体温 nghĩa là gì?
体温 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
体温 đọc là gì?
体温 đọc là たいおん (romaji: taion).
Âm Hán Việt của 体温 là gì?
Âm Hán Việt của 体温 là "thể ôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.