体験
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể nghiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
体験 nghĩa là kinh nghiệm.
Nghĩa của 体験
Danh từ
- Kinh nghiệm.
Câu ví dụ với 体験
- その洪水は彼らが体験したうちで最大の災害だった。 Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (practical) experience; personal experience; hands-on experience; first-hand experience
Câu hỏi thường gặp
体験 nghĩa là gì?
体験 (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.
体験 đọc là gì?
体験 đọc là たいけん (romaji: taiken).
Âm Hán Việt của 体験 là gì?
Âm Hán Việt của 体験 là "thể nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.