Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
体重 nghĩa là trọng lượng.
Nghĩa của 体重
Danh từ
Trọng lượng.
Câu ví dụ với 体重
彼女の体重でその椅子は、きしんだ。Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.Tatoeba #94156
体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (body) weight
Câu hỏi thường gặp
体重 nghĩa là gì?
体重 (danh từ) nghĩa là trọng lượng.
体重 đọc là gì?
体重 đọc là たいじゅう (romaji: taijū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.