TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

球体(きゅうたい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きゅうたいkyūtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU THỂ 球 cầu·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cầu thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

球体 nghĩa là mặt cầu, quả cầu.

Nghĩa của 球体

Danh từ

  1. Mặt cầu, quả cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphere; globe; orb
  • Danh từ ball

Câu hỏi thường gặp

球体 nghĩa là gì?

球体 (danh từ) nghĩa là mặt cầu, quả cầu.

球体 đọc là gì?

球体 đọc là きゅうたい (romaji: kyūtai).

Âm Hán Việt của 球体 là gì?

Âm Hán Việt của 球体 là "cầu thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.