体操
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể thao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
体操 nghĩa là thể dục.
Nghĩa của 体操
Danh từ
- Thể dục.
Từ liên quan với 体操
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gymnastics; physical exercises
- Danh từ artistic gymnastics; gymnastics competition (viết tắt)
- Danh từ physical education (class); PE (cũ)
Câu hỏi thường gặp
体操 nghĩa là gì?
体操 (danh từ) nghĩa là thể dục.
体操 đọc là gì?
体操 đọc là たいそう (romaji: taisō).
Âm Hán Việt của 体操 là gì?
Âm Hán Việt của 体操 là "thể thao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.