TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体操(たいそう)

JLPT N2 từ thông dụng
たいそうtaisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ THAO 体 thể·操 thao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể thao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

体操 nghĩa là thể dục.

Nghĩa của 体操

Danh từ

  1. Thể dục.

Từ liên quan với 体操

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gymnastics; physical exercises
  • Danh từ artistic gymnastics; gymnastics competition (viết tắt)
  • Danh từ physical education (class); PE (cũ)

Câu hỏi thường gặp

体操 nghĩa là gì?

体操 (danh từ) nghĩa là thể dục.

体操 đọc là gì?

体操 đọc là たいそう (romaji: taisō).

Âm Hán Việt của 体操 là gì?

Âm Hán Việt của 体操 là "thể thao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.