TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主体(しゅたい)

JLPT N1 từ thông dụng
しゅたいshutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ THỂ 主 chủ·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主体 nghĩa là chủ thể.

Nghĩa của 主体

Danh từ

  1. Chủ thể. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 主体

Từ ghép có 主体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main constituent; core; nucleus
  • Danh từ subject

Câu hỏi thường gặp

主体 nghĩa là gì?

主体 (danh từ) nghĩa là chủ thể.

主体 đọc là gì?

主体 đọc là しゅたい (romaji: shutai).

Âm Hán Việt của 主体 là gì?

Âm Hán Việt của 主体 là "chủ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.