主体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主体 nghĩa là chủ thể.
Nghĩa của 主体
Danh từ
- Chủ thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 主体
Từ ghép có 主体
- 主体思想 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ main constituent; core; nucleus
- Danh từ subject
Câu hỏi thường gặp
主体 nghĩa là gì?
主体 (danh từ) nghĩa là chủ thể.
主体 đọc là gì?
主体 đọc là しゅたい (romaji: shutai).
Âm Hán Việt của 主体 là gì?
Âm Hán Việt của 主体 là "chủ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.