共同体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng đồng thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共同体 nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của 共同体
Danh từ
- Cộng đồng.
Cách viết khác: 協同体
Từ ghép có 共同体
- 独立国家共同体 — Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperative body; cooperative system; collective; community
Câu hỏi thường gặp
共同体 nghĩa là gì?
共同体 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.
共同体 đọc là gì?
共同体 đọc là きょうどうたい (romaji: kyōdōtai).
Âm Hán Việt của 共同体 là gì?
Âm Hán Việt của 共同体 là "cộng đồng thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.