TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共同体(きょうどうたい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうどうたいkyōdōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG ĐỒNG THỂ 共 cộng·同 đồng·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng đồng thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

共同体 nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của 共同体

Danh từ

  1. Cộng đồng.

Cách viết khác: 協同体

Từ ghép có 共同体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperative body; cooperative system; collective; community

Câu hỏi thường gặp

共同体 nghĩa là gì?

共同体 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

共同体 đọc là gì?

共同体 đọc là きょうどうたい (romaji: kyōdōtai).

Âm Hán Việt của 共同体 là gì?

Âm Hán Việt của 共同体 là "cộng đồng thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.