機体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機体 nghĩa là thân.
Nghĩa của 機体
Danh từ
- Thân.
Từ ghép có 機体
- 有機体 — Sinh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuselage; airframe
Câu hỏi thường gặp
機体 nghĩa là gì?
機体 (danh từ) nghĩa là thân.
機体 đọc là gì?
機体 đọc là きたい (romaji: kitai).
Âm Hán Việt của 機体 là gì?
Âm Hán Việt của 機体 là "cơ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.