TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体質(たいしつ)

từ thông dụng
たいしつtaishitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ CHẤT 体 thể·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体質 nghĩa là thể chất.

Nghĩa của 体質

Danh từ

  1. Thể chất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 体質

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution (physical); physical make-up; predisposition (to disease); disposition; tendency
  • Danh từ character (of a group, organization, etc.); innate characteristics; make-up; nature; culture

Câu hỏi thường gặp

体質 nghĩa là gì?

体質 (danh từ) nghĩa là thể chất.

体質 đọc là gì?

体質 đọc là たいしつ (romaji: taishitsu).

Âm Hán Việt của 体質 là gì?

Âm Hán Việt của 体質 là "thể chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.