体質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体質 nghĩa là thể chất.
Nghĩa của 体質
Danh từ
- Thể chất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 体質
- 特異体質 — Cá tính, cá biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constitution (physical); physical make-up; predisposition (to disease); disposition; tendency
- Danh từ character (of a group, organization, etc.); innate characteristics; make-up; nature; culture
Câu hỏi thường gặp
体質 nghĩa là gì?
体質 (danh từ) nghĩa là thể chất.
体質 đọc là gì?
体質 đọc là たいしつ (romaji: taishitsu).
Âm Hán Việt của 体質 là gì?
Âm Hán Việt của 体質 là "thể chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.