みかくにんひこうぶったいmikakuninhikōbuttaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt未 vị·確 xác·認 nhận·飛 phi·行 hành·物 vật·体 thể
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
未確認飛行物体 nghĩa là Vật thể bay chưa xác định.
Nghĩa của 未確認飛行物体
Danh từ
Vật thể bay chưa xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ unidentified flying object; UFO
Câu hỏi thường gặp
未確認飛行物体 nghĩa là gì?
未確認飛行物体 (danh từ) nghĩa là Vật thể bay chưa xác định.
未確認飛行物体 đọc là gì?
未確認飛行物体 đọc là みかくにんひこうぶったい (romaji: mikakuninhikōbuttai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.