全体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全体 nghĩa là toàn thể.
Nghĩa của 全体
Danh từ
- Toàn thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 全体
Từ ghép có 全体
- 全体主義 — Chủ nghĩa toàn trị.
Câu ví dụ với 全体
- サッカーチーム全体が優勝して浮き浮きしてた。 Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216817
- 君の作文にはいくつか間違いがあるが、全体としてみると、非常によくできているよ。 Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whole; entirety
- Phó từ to begin with; in the first place
- Phó từ ... the heck (e.g. "what the heck?"); ... in the world (e.g. "why in the world?"); ... on earth (e.g. "who on earth?")
Câu hỏi thường gặp
全体 nghĩa là gì?
全体 (danh từ) nghĩa là toàn thể.
全体 đọc là gì?
全体 đọc là ぜんたい (romaji: zentai).
Âm Hán Việt của 全体 là gì?
Âm Hán Việt của 全体 là "toàn thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.