体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体 nghĩa là cơ thể, thân thể, sức khỏe.
Nghĩa của 体
Danh từ
- Cơ thể, thân thể.
- Sức khỏe.
Cách viết khác: 身体, 躯, 躰, 體, 軀
Từ ghép có 体
- 全体 — Toàn thể.
- 体重 — Trọng lượng.
- 体験 — Kinh nghiệm.
- 団体 — Đoàn thể.
- 体温 — Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
- 肉体 — Thân thể, cơ thể.
- 体育館 — Phòng tập thể dục, thể dục.
- 体力 — Thể lực.
- 液体 — Chất lỏng.
- 物体 — Vật thể, đồ vật.
- 気体 — Khí, hơi.
- 死体 — Xác, thi thể, tử thi.
- 体質 — Thể chất.
- 固体 — Thể rắn.
- 体育 — Thể dục, giáo dục thể chất.
- 人体 — Cơ thể người.
- 体制 — Thể chế.
- 共同体 — Cộng đồng.
- 体操 — Thể dục.
- 天体 — Thiên thể.
- 球体 — Mặt cầu, quả cầu.
- 体面 — Thể diện.
- 機体 — Thân.
- 胴体 — Thân, thân mình.
- 主体 — Chủ thể.
- 体系 — Hệ thống.
- 抗体 — Kháng thể.
- 体温計 — Nhiệt kế.
- 体積 — Thể tích, dung tích.
- 未確認飛行物体 — Vật thể bay chưa xác định.
Câu ví dụ với 体
- 読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。 Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #123398
- これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715
- 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812
- ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198650
- 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122017
- ぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198654
- もし私があなたなら、もっと体に気をつけるだろう。 Tôi sẽ cẩn thận hơn nếu tôi là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193665
- たばこを吸うことは体に悪い。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body
- Danh từ torso; trunk
- Danh từ build; physique; frame; figure
- Danh từ health; constitution
Câu hỏi thường gặp
体 nghĩa là gì?
体 (danh từ) nghĩa là cơ thể, thân thể, sức khỏe.
体 đọc là gì?
体 đọc là からだ (romaji: karada).
Âm Hán Việt của 体 là gì?
Âm Hán Việt của 体 là "thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.