団体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
団体 nghĩa là đoàn thể, hội, tổ chức.
Nghĩa của 団体
Danh từ
- Đoàn thể. (từ Hán Việt tương đồng)
- Hội, tổ chức.
Câu ví dụ với 団体
- 彼女には私たちの団体での重要な役割があります。 Cô ấy có vai trò quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.Tatoeba #2199779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; party; team
- Danh từ organization; organisation; association; group; body
Câu hỏi thường gặp
団体 nghĩa là gì?
団体 (danh từ) nghĩa là đoàn thể, hội, tổ chức.
団体 đọc là gì?
団体 đọc là だんたい (romaji: dantai).
Âm Hán Việt của 団体 là gì?
Âm Hán Việt của 団体 là "đoàn thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.