TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

団体(だんたい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
だんたいdantai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOÀN THỂ 団 đoàn·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

団体 nghĩa là đoàn thể, hội, tổ chức.

Nghĩa của 団体

Danh từ

  1. Đoàn thể. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Hội, tổ chức.

Câu ví dụ với 団体

  • 彼女には私たちの団体での重要な役割があります。 Cô ấy có vai trò quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.Tatoeba #2199779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; party; team
  • Danh từ organization; organisation; association; group; body

Câu hỏi thường gặp

団体 nghĩa là gì?

団体 (danh từ) nghĩa là đoàn thể, hội, tổ chức.

団体 đọc là gì?

団体 đọc là だんたい (romaji: dantai).

Âm Hán Việt của 団体 là gì?

Âm Hán Việt của 団体 là "đoàn thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.