死体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
死体 nghĩa là xác, thi thể, tử thi.
Nghĩa của 死体
Danh từ
- Xác, thi thể, tử thi.
Cách viết khác: 屍体
Từ ghép có 死体
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dead body; corpse; cadaver; carcass
Câu hỏi thường gặp
死体 nghĩa là gì?
死体 (danh từ) nghĩa là xác, thi thể, tử thi.
死体 đọc là gì?
死体 đọc là したい (romaji: shitai).
Âm Hán Việt của 死体 là gì?
Âm Hán Việt của 死体 là "tử thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.