TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死体(したい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
したいshitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ THỂ 死 tử·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

死体 nghĩa là xác, thi thể, tử thi.

Nghĩa của 死体

Danh từ

  1. Xác, thi thể, tử thi.

Cách viết khác: 屍体

Từ ghép có 死体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead body; corpse; cadaver; carcass

Câu hỏi thường gặp

死体 nghĩa là gì?

死体 (danh từ) nghĩa là xác, thi thể, tử thi.

死体 đọc là gì?

死体 đọc là したい (romaji: shitai).

Âm Hán Việt của 死体 là gì?

Âm Hán Việt của 死体 là "tử thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.