住民
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trú dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
住民 nghĩa là cư dân.
Nghĩa của 住民
Danh từ
- Cư dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhabitant; resident; citizen; population
Câu hỏi thường gặp
住民 nghĩa là gì?
住民 (danh từ) nghĩa là cư dân.
住民 đọc là gì?
住民 đọc là じゅうみん (romaji: jūmin).
Âm Hán Việt của 住民 là gì?
Âm Hán Việt của 住民 là "trú dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.