TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住民(じゅうみん)

JLPT N3 từ thông dụng
じゅうみんjūmin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÚ DÂN 住 trú·民 dân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trú dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

住民 nghĩa là cư dân.

Nghĩa của 住民

Danh từ

  1. Cư dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhabitant; resident; citizen; population

Câu hỏi thường gặp

住民 nghĩa là gì?

住民 (danh từ) nghĩa là cư dân.

住民 đọc là gì?

住民 đọc là じゅうみん (romaji: jūmin).

Âm Hán Việt của 住民 là gì?

Âm Hán Việt của 住民 là "trú dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.