TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不便(ふべん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふべんfuben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TIỆN 不 bất·便 tiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不便 nghĩa là bất tiện.

Nghĩa của 不便

Danh từ

  1. Bất tiện. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不便

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inconvenience; inexpediency; unhandiness

Câu hỏi thường gặp

不便 nghĩa là gì?

不便 (danh từ) nghĩa là bất tiện.

不便 đọc là gì?

不便 đọc là ふべん (romaji: fuben).

Âm Hán Việt của 不便 là gì?

Âm Hán Việt của 不便 là "bất tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.