不満
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất mãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不満 nghĩa là phàn nàn, bất mãn.
Nghĩa của 不満
Danh từ
- Phàn nàn, bất mãn. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 不満
- 彼は口を開くと必ず何かしら不満を言う。 Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.Tatoeba #107419
- 人々はよく天気について不満を言う。 Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissatisfaction; discontent; displeasure; complaint; unhappiness
Câu hỏi thường gặp
不満 nghĩa là gì?
不満 (danh từ) nghĩa là phàn nàn, bất mãn.
不満 đọc là gì?
不満 đọc là ふまん (romaji: fuman).
Âm Hán Việt của 不満 là gì?
Âm Hán Việt của 不満 là "bất mãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.