TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不満(ふまん)

JLPT N3 từ thông dụng
ふまんfuman giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT MÃN 不 bất·満 mãn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất mãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不満 nghĩa là phàn nàn, bất mãn.

Nghĩa của 不満

Danh từ

  1. Phàn nàn, bất mãn. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 不満

  • 彼は口を開くと必ず何かしら不満を言う。 Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.Tatoeba #107419
  • 人々はよく天気について不満を言う。 Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissatisfaction; discontent; displeasure; complaint; unhappiness

Câu hỏi thường gặp

不満 nghĩa là gì?

不満 (danh từ) nghĩa là phàn nàn, bất mãn.

不満 đọc là gì?

不満 đọc là ふまん (romaji: fuman).

Âm Hán Việt của 不満 là gì?

Âm Hán Việt của 不満 là "bất mãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.