TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不当(ふとう)

JLPT N1 từ thông dụng
ふとうfutō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 不 bất·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

不当 nghĩa là bất công.

Nghĩa của 不当

Tính từ đuôi na

  1. Bất công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unfair; unjust; wrongful; improper; unreasonable

Câu hỏi thường gặp

不当 nghĩa là gì?

不当 (tính từ đuôi na) nghĩa là bất công.

不当 đọc là gì?

不当 đọc là ふとう (romaji: futō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.