不当
JLPT N1 từ thông dụng
ふとうfutō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
不当 nghĩa là bất công.
Nghĩa của 不当
Tính từ đuôi na
- Bất công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na unfair; unjust; wrongful; improper; unreasonable
Câu hỏi thường gặp
不当 nghĩa là gì?
不当 (tính từ đuôi na) nghĩa là bất công.
不当 đọc là gì?
不当 đọc là ふとう (romaji: futō).