TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不足(ふそく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふそくfusoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TÚC 不 bất·足 túc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不足 nghĩa là thiếu.

Nghĩa của 不足

Danh từ

  1. Thiếu.

Câu ví dụ với 不足

  • 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
  • その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896
  • 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
  • 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Tatoeba #236012
  • 赤字が発生するのは歳入不足の結果です。 Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insufficiency; deficiency; shortage; lack; scarcity
  • Danh từ dissatisfaction; discontent; complaint

Câu hỏi thường gặp

不足 nghĩa là gì?

不足 (danh từ) nghĩa là thiếu.

不足 đọc là gì?

不足 đọc là ふそく (romaji: fusoku).

Âm Hán Việt của 不足 là gì?

Âm Hán Việt của 不足 là "bất túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.