不足
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不足 nghĩa là thiếu.
Nghĩa của 不足
Danh từ
- Thiếu.
Câu ví dụ với 不足
- 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
- その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
- 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Tatoeba #236012
- 赤字が発生するのは歳入不足の結果です。 Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insufficiency; deficiency; shortage; lack; scarcity
- Danh từ dissatisfaction; discontent; complaint
Câu hỏi thường gặp
不足 nghĩa là gì?
不足 (danh từ) nghĩa là thiếu.
不足 đọc là gì?
不足 đọc là ふそく (romaji: fusoku).
Âm Hán Việt của 不足 là gì?
Âm Hán Việt của 不足 là "bất túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.