TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不倫(ふりん)

từ thông dụng
ふりんfurin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT LUÂN 不 bất·倫 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不倫 nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của 不倫

Danh từ

  1. Ngoại tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adultery; impropriety; (an) affair; immorality

Câu hỏi thường gặp

不倫 nghĩa là gì?

不倫 (danh từ) nghĩa là ngoại tình.

不倫 đọc là gì?

不倫 đọc là ふりん (romaji: furin).

Âm Hán Việt của 不倫 là gì?

Âm Hán Việt của 不倫 là "bất luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.