不明瞭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất minh liễu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不明瞭 nghĩa là tối tăm.
Nghĩa của 不明瞭
Tính từ đuôi na
- Tối tăm.
Cách viết khác: 不明りょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na unclear; indistinct; obscure; opaque; inarticulate
Câu hỏi thường gặp
不明瞭 nghĩa là gì?
不明瞭 (tính từ đuôi na) nghĩa là tối tăm.
不明瞭 đọc là gì?
不明瞭 đọc là ふめいりょう (romaji: fumeiryō).
Âm Hán Việt của 不明瞭 là gì?
Âm Hán Việt của 不明瞭 là "bất minh liễu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.