不幸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不幸 nghĩa là bất hạnh, nạn.
Nghĩa của 不幸
Danh từ
- Bất hạnh, nạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 不幸
- 不幸の裏には幸いあり。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unhappiness; sorrow; misfortune; disaster; accident
- Danh từ death (usu. of a relative); bereavement
Câu hỏi thường gặp
不幸 nghĩa là gì?
不幸 (danh từ) nghĩa là bất hạnh, nạn.
不幸 đọc là gì?
不幸 đọc là ふこう (romaji: fukō).
Âm Hán Việt của 不幸 là gì?
Âm Hán Việt của 不幸 là "bất hạnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.