TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不幸(ふこう)

JLPT N3 từ thông dụng
ふこうfukō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HẠNH 不 bất·幸 hạnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不幸 nghĩa là bất hạnh, nạn.

Nghĩa của 不幸

Danh từ

  1. Bất hạnh, nạn. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 不幸

  • 不幸の裏には幸いあり。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unhappiness; sorrow; misfortune; disaster; accident
  • Danh từ death (usu. of a relative); bereavement

Câu hỏi thường gặp

不幸 nghĩa là gì?

不幸 (danh từ) nghĩa là bất hạnh, nạn.

不幸 đọc là gì?

不幸 đọc là ふこう (romaji: fukō).

Âm Hán Việt của 不幸 là gì?

Âm Hán Việt của 不幸 là "bất hạnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.