不眠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất miên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不眠 nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của 不眠
Danh từ
- Mất ngủ.
Từ ghép có 不眠
- 不眠症 — Mất ngủ.
Câu ví dụ với 不眠
- 父は不眠不休で働いた。 Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.Tatoeba #84387
- 僕は不眠症です。 Tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12647877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeplessness; insomnia; wakefulness
Câu hỏi thường gặp
不眠 nghĩa là gì?
不眠 (danh từ) nghĩa là mất ngủ.
不眠 đọc là gì?
不眠 đọc là ふみん (romaji: fumin).
Âm Hán Việt của 不眠 là gì?
Âm Hán Việt của 不眠 là "bất miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.