不利
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不利 nghĩa là bất lợi, sự bất lợi.
Nghĩa của 不利
Danh từ
- Bất lợi, sự bất lợi. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 不利
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disadvantage; handicap; unfavorable position
Câu hỏi thường gặp
不利 nghĩa là gì?
不利 (danh từ) nghĩa là bất lợi, sự bất lợi.
不利 đọc là gì?
不利 đọc là ふり (romaji: furi).
Âm Hán Việt của 不利 là gì?
Âm Hán Việt của 不利 là "bất lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.