TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不利(ふり)

JLPT N3 từ thông dụng
ふりfuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT LỢI 不 bất·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不利 nghĩa là bất lợi, sự bất lợi.

Nghĩa của 不利

Danh từ

  1. Bất lợi, sự bất lợi. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 不利

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disadvantage; handicap; unfavorable position

Câu hỏi thường gặp

不利 nghĩa là gì?

不利 (danh từ) nghĩa là bất lợi, sự bất lợi.

不利 đọc là gì?

不利 đọc là ふり (romaji: furi).

Âm Hán Việt của 不利 là gì?

Âm Hán Việt của 不利 là "bất lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.