Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng や — trang 7
1.265 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng や, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 7/7
- ユスリカ
- ユタ
- ユダgiuđa
- ユダヤ
- ユダヤ教ユダヤきょうdo thái giáo, đạo do thái
- ユダヤ人ユダヤじんngười do thái, do thái
- ユニオン
- ユニコード
- ユニコーンkì lân, kỳ lân
- ユニサイクルxe đạp một bánh
- UNICEFユニセフ
- ユニット
- ユニバーサル
- ユニバーシアード
- ユニバース
- ユニフォームđồng phục
- ユニークduy nhất, độc nhất
- ユリア
- ユー
- ユーカラ
- ユーカリbạch đàn
- ユーゴ
- ユーゴスラビアnam tư
- ユーサネイジアan tử
- ユーザーthành viên
- ユーザーネームTên người dùng
- ユーザーフレンドリーtiện lợi
- ユーザーボックスUserbox
- ユース
- ユースケースtrường hợp sử dụng, ca sử dụng
- ユースホステル
- ユーズド
- ユータナジーan tử
- YouTubeユーチューブyoutube
- ユートピアđịa đàng
- UFOユーフォーUfo
- ユーモアsự hài hước, hài hước
- ユーモアのセンスkhiếu hài hước
- ユーモラス
- ユーラシアđại lục á âu, đại lục âu á
- ユーレカƠ-rê-ca
- ユーロâu kim
- USAユー・エス・エーbut see mỹ
- UNユー・エヌliên hiệp quốc, liên hợp quốc
- ヨガthuyết du già
- ヨチヨチ
- ヨットdu thuyền, thuyền buồm
- ヨットハーバー
- ヨハネによる福音書ヨハネによるふくいんしょ
- ヨブ記ヨブき
- ヨルダンGioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni
- ヨルダン川西岸地区ヨルダンがわせいがんちくbờ tây, tây ngạn
- ヨーキーchó sục yorkshire
- ヨーク
- ヨークシャーテリアchó sục yorkshire
- ヨーグルトsữa chua, da ua
- ヨーデルhát yodel
- ヨードiot, iốt, iođ
- ヨーロッパchâu âu, âu
- ヨーロッパうずら
- ヨーロッパこまどり
- ヨーロッパ人ヨーロッパじんngười châu âu, người âu châu
- ヨーロッパ連合ヨーロッパれんごうliên minh châu âu, liên hiệp châu âu
- ヨーロッパハリネズミnhím gai châu âu
- ヨーロッパバイソンbò bison châu âu, bò bizon châu âu