TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨーロッパ

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yōroppa giọng máy của trình duyệt

ヨーロッパ nghĩa là châu âu, âu.

Nghĩa của ヨーロッパ

Danh từ riêng

  1. Châu Âu, Âu.

Cách viết khác: 欧羅巴, ヨーロパ, ヨオロッパ, ヨオロツパ

Từ liên quan với ヨーロッパ

Câu ví dụ với ヨーロッパ

  • 彼らはヨーロッパに行ってしまった。 Họ đã đi châu Âu.Tatoeba #97602
  • その国にはヨーロッパからの移民が多い。 Nước đó có nhiều người dân tị nạn từ châu Âu.Tatoeba #210647
  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
  • ヨーロッパに行く代わりに、アメリカに行くことに決めた。 Tôi đã quyết định đi Mỹ thay vì đi châu Âu.Tatoeba #192855
  • ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
  • 戦前、ヨーロッパへ行きました。 Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141314
  • 私はヨーロッパへ行かないことを決心した。 Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158669
  • あなたはヨーロッパに行ったことが一度もないのですね。 Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Europe

Câu hỏi thường gặp

ヨーロッパ nghĩa là gì?

ヨーロッパ (danh từ riêng) nghĩa là châu âu, âu.

ヨーロッパ đọc là gì?

ヨーロッパ đọc là ヨーロッパ (romaji: yōroppa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.