TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユータナジー

yūtanajī giọng máy của trình duyệt

ユータナジー nghĩa là an tử.

Nghĩa của ユータナジー

Danh từ

  1. An tử.

Cách viết khác: ユータナージー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euthanasia

Câu hỏi thường gặp

ユータナジー nghĩa là gì?

ユータナジー (danh từ) nghĩa là an tử.

ユータナジー đọc là gì?

ユータナジー đọc là ユータナジー (romaji: yūtanajī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.