ユータナジー
yūtanajī
giọng máy của trình duyệt
ユータナジー nghĩa là an tử.
Nghĩa của ユータナジー
Danh từ
- An tử.
Cách viết khác: ユータナージー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ euthanasia
Câu hỏi thường gặp
ユータナジー nghĩa là gì?
ユータナジー (danh từ) nghĩa là an tử.
ユータナジー đọc là gì?
ユータナジー đọc là ユータナジー (romaji: yūtanajī).