ユニフォーム
JLPT N1 từ thông dụng
yunifōmu
giọng máy của trình duyệt
ユニフォーム nghĩa là đồng phục.
Nghĩa của ユニフォーム
Danh từ
- Đồng phục.
Cách viết khác: ユニホーム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniform
Câu hỏi thường gặp
ユニフォーム nghĩa là gì?
ユニフォーム (danh từ) nghĩa là đồng phục.
ユニフォーム đọc là gì?
ユニフォーム đọc là ユニフォーム (romaji: yunifōmu).