ユーザー
từ thông dụng
yūzā
giọng máy của trình duyệt
ユーザー nghĩa là thành viên.
Nghĩa của ユーザー
Danh từ
- Thành viên.
Cách viết khác: ユーザ
Từ liên quan với ユーザー
Từ ghép có ユーザー
- ユーザーフレンドリー — Tiện lợi.
- ユーザーネーム — Tên người dùng.
- ユーザーボックス — Userbox.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user
Câu hỏi thường gặp
ユーザー nghĩa là gì?
ユーザー (danh từ) nghĩa là thành viên.
ユーザー đọc là gì?
ユーザー đọc là ユーザー (romaji: yūzā).