TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーザー

từ thông dụng
yūzā giọng máy của trình duyệt

ユーザー nghĩa là thành viên.

Nghĩa của ユーザー

Danh từ

  1. Thành viên.

Cách viết khác: ユーザ

Từ liên quan với ユーザー

Từ ghép có ユーザー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ user

Câu hỏi thường gặp

ユーザー nghĩa là gì?

ユーザー (danh từ) nghĩa là thành viên.

ユーザー đọc là gì?

ユーザー đọc là ユーザー (romaji: yūzā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.