ヨット
ヨット nghĩa là du thuyền, thuyền buồm.
Nghĩa của ヨット
Danh từ
- Du thuyền, thuyền buồm.
Câu ví dụ với ヨット
- 彼はヨットで太平洋を横断した。 Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.Tatoeba #110365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yacht (esp. a sailing boat with one mast); sailing boat; sailboat
Câu hỏi thường gặp
ヨット nghĩa là gì?
ヨット (danh từ) nghĩa là du thuyền, thuyền buồm.
ヨット đọc là gì?
ヨット đọc là ヨット (romaji: yotto).