TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨット

JLPT N3 từ thông dụng
yotto giọng máy của trình duyệt

ヨット nghĩa là du thuyền, thuyền buồm.

Nghĩa của ヨット

Danh từ

  1. Du thuyền, thuyền buồm.

Câu ví dụ với ヨット

  • 彼はヨットで太平洋を横断した。 Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.Tatoeba #110365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yacht (esp. a sailing boat with one mast); sailing boat; sailboat

Câu hỏi thường gặp

ヨット nghĩa là gì?

ヨット (danh từ) nghĩa là du thuyền, thuyền buồm.

ヨット đọc là gì?

ヨット đọc là ヨット (romaji: yotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.