TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨルダン川西岸地区(がわせいがんちく)

tên riêng
ヨルダンがわせいがんちくyorudangawaseiganchiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 川 xuyên·西 tây·岸 ngạn·地 địa·区 khu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ヨルダン川西岸地区 nghĩa là bờ tây, tây ngạn.

Nghĩa của ヨルダン川西岸地区

Danh từ riêng

  1. Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ West Bank

Câu hỏi thường gặp

ヨルダン川西岸地区 nghĩa là gì?

ヨルダン川西岸地区 (danh từ riêng) nghĩa là bờ tây, tây ngạn.

ヨルダン川西岸地区 đọc là gì?

ヨルダン川西岸地区 đọc là ヨルダンがわせいがんちく (romaji: yorudangawaseiganchiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.