ユダ
yuda
giọng máy của trình duyệt
ユダ nghĩa là giuđa.
Nghĩa của ユダ
Danh từ
- Giuđa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Judas (Apostle)
- Danh từ betrayer; traitor
Câu hỏi thường gặp
ユダ nghĩa là gì?
ユダ (danh từ) nghĩa là giuđa.
ユダ đọc là gì?
ユダ đọc là ユダ (romaji: yuda).