TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーロ

từ thông dụng
yūro giọng máy của trình duyệt

ユーロ nghĩa là âu kim.

Nghĩa của ユーロ

Danh từ

  1. Âu kim.

Câu ví dụ với ユーロ

  • 私は一日に100ユーロ稼ぎます。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726
  • 30ユーロになります。 Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euro (currency)
  • Tiền tố Euro-; European

Câu hỏi thường gặp

ユーロ nghĩa là gì?

ユーロ (danh từ) nghĩa là âu kim.

ユーロ đọc là gì?

ユーロ đọc là ユーロ (romaji: yūro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.