TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨガ

từ thông dụng
yoga giọng máy của trình duyệt

ヨガ nghĩa là thuyết du già.

Nghĩa của ヨガ

Danh từ

  1. Thuyết du già.

Cách viết khác: ヨーガ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoga

Câu hỏi thường gặp

ヨガ nghĩa là gì?

ヨガ (danh từ) nghĩa là thuyết du già.

ヨガ đọc là gì?

ヨガ đọc là ヨガ (romaji: yoga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.