ユーモア
ユーモア nghĩa là sự hài hước, hài hước.
Nghĩa của ユーモア
Danh từ
- Sự hài hước, hài hước.
Cách viết khác: ヒューモア
Từ ghép có ユーモア
- ユーモアのセンス — Khiếu hài hước.
Câu ví dụ với ユーモア
- 彼にはユーモア精神が全然ないようだ。 Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.Tatoeba #118946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humor; humour; joke
Câu hỏi thường gặp
ユーモア nghĩa là gì?
ユーモア (danh từ) nghĩa là sự hài hước, hài hước.
ユーモア đọc là gì?
ユーモア đọc là ユーモア (romaji: yūmoa).