TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーモア

JLPT N3 từ thông dụng
yūmoa giọng máy của trình duyệt

ユーモア nghĩa là sự hài hước, hài hước.

Nghĩa của ユーモア

Danh từ

  1. Sự hài hước, hài hước.

Cách viết khác: ヒューモア

Từ ghép có ユーモア

Câu ví dụ với ユーモア

  • 彼にはユーモア精神が全然ないようだ。 Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.Tatoeba #118946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humor; humour; joke

Câu hỏi thường gặp

ユーモア nghĩa là gì?

ユーモア (danh từ) nghĩa là sự hài hước, hài hước.

ユーモア đọc là gì?

ユーモア đọc là ユーモア (romaji: yūmoa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.