TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユニコーン

yunikōn giọng máy của trình duyệt

ユニコーン nghĩa là kì lân, kỳ lân.

Nghĩa của ユニコーン

Danh từ

  1. Kì lân, kỳ lân.

Câu ví dụ với ユニコーン

  • イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。 Người Anh yêu kỳ lân như yêu sư tử vậy.Tatoeba #229218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicorn

Câu hỏi thường gặp

ユニコーン nghĩa là gì?

ユニコーン (danh từ) nghĩa là kì lân, kỳ lân.

ユニコーン đọc là gì?

ユニコーン đọc là ユニコーン (romaji: yunikōn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.