ユーカリ
từ thông dụng
yūkari
giọng máy của trình duyệt
ユーカリ nghĩa là bạch đàn.
Nghĩa của ユーカリ
Danh từ
- viết tắt Bạch đàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eucalyptus (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ユーカリ nghĩa là gì?
ユーカリ (danh từ) nghĩa là bạch đàn.
ユーカリ đọc là gì?
ユーカリ đọc là ユーカリ (romaji: yūkari).