TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨーキー

tên riêng
yōkī giọng máy của trình duyệt

ヨーキー nghĩa là chó sục yorkshire.

Nghĩa của ヨーキー

Danh từ riêng

  1. Chó sục yorkshire.

Từ liên quan với ヨーキー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yorkie; Yorkshire terrier

Câu hỏi thường gặp

ヨーキー nghĩa là gì?

ヨーキー (danh từ riêng) nghĩa là chó sục yorkshire.

ヨーキー đọc là gì?

ヨーキー đọc là ヨーキー (romaji: yōkī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.